âm nhạc
Chào mừng quý vị đến với website của bùi ngọc sơn
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
danh sách theo doi nop tien

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Ngọc Sơn (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:41' 04-10-2011
Dung lượng: 68.0 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Bùi Ngọc Sơn (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:41' 04-10-2011
Dung lượng: 68.0 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
DANH SÁCH THEO DÕI NỘP CÁC KHOẢN LỚP 10A5 - NĂM 2011- 2012
TT Họ và Tên HP GKT SLL Nước QL Đoàn CTĐ BHYT BHXH HPH TC Nộp Thiếu Gchú
1 Phạm Văn Ánh 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
2 Phạm Thị Ba 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
3 Phạm Văn Bách 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
4 Phạm Văn Bin 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
5 Lê Quý Cầu 60000 30000 15000 210000 60000 375000 400000 -25000
6 Trịnh Thị Lệ Chi 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
7 Phạm Văn Chiên 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
8 Phạm Văn Doan 60000 30000 15000 210000 60000 375000 60000 315000
9 Phạm Thị Duyên 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
10 Phạm Thị Ế 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
11 Phạm Văn Hà 60000 30000 15000 60000 165000 165000
12 Phạm Văn Hiền 60000 30000 15000 210000 60000 375000 60000 315000
13 Phạm Văn Hoa 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
14 Ngô Thị Thu Hòa 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
15 Phạm Thị Lan Hương 60000 30000 15000 60000 165000 500000 -335000
16 Trần Nhất Huy 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000 0
17 Phạm Thị kế 60000 30000 15000 60000 165000 200000 -35000
18 Trương Công Khải 135000 60000 30000 15000 210000 60000 510000 335000 175000
19 Phạm Thị Lơ 60000 30000 15000 60000 165000 400000 -235000
20 Phạm Thị Loan 60000 30000 15000 60000 165000 200000 -35000
21 Nguyễn Văn Luận 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
22 Phạm Thị Lý 60000 30000 15000 210000 60000 375000 380000 -5000
23 Phạm Văn Mười 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
24 Lê Trung Nguyên 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
25 Phạm Thị Nhà 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
26 Phạm Văn Nhìn 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
27 Phạm Văn Nút 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
28 Phạm Thị Phênh 60000 30000 15000 210000 60000 375000 300000 75000
29 Phạm Văn Phối 60000 30000 15000 210000 60000 375000 400000 -25000
30 Hoàng Minh Phụng 60000 30000 15000 210000 60000 375000 300000 75000
31 Phạm Văn Quang 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
32 Phạm Văn Quy 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
33 Phạm Bá Quyết 60000 30000 15000 60000 165000 165000
34 Phạm Văn Sách 60000 30000 15000 210000 60000 375000 300000 75000
35 Phạm Thị Thăm 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
36 Trần Thị Hạnh Thảo 135000 60000 30000 15000 210000 60000 510000 510000
37 Phạm Thị Thép 60000 30000 15000 210000 60000 375000 400000 -25000
38 Phạm Thị Thiền 60000 30000 15000 60000 165000 165000
39 Phạm Văn Thời 60000 30000 15000 210000 60000 375000 400000 -25000
40 Phạm Văn Tỉa 60000 30000 15000 60000 165000 165000
41 Nguyễn Thị Kiều Trang 60000 30000 15000 210000 60000 375000 60000 315000
42 Phạm Thị Tranh 60000 30000 15000 210000 60000 375000 500000 -125000
43 Phạm Thị Treo 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
44 Trần Thanh Thuý Triều 135000 60000 30000 15000 210000 60000 510000 400000 110000
45 Trần Thị Hồng Vân 60000 30000 15000 210000 60000 375000 60000 315000
46 Đỗ Trung Việt 60000 30000 15000 210000 60000 375000 412000 -37000
47 Phạm Văn Yêu 60000 30000 15000 60000 165000 60000 105000
2820000 16140000
Giáo viên chủ nhiệm
Bùi Ngọc Sơn
TT Họ và Tên HP GKT SLL Nước QL Đoàn CTĐ BHYT BHXH HPH TC Nộp Thiếu Gchú
1 Phạm Văn Ánh 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
2 Phạm Thị Ba 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
3 Phạm Văn Bách 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
4 Phạm Văn Bin 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
5 Lê Quý Cầu 60000 30000 15000 210000 60000 375000 400000 -25000
6 Trịnh Thị Lệ Chi 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
7 Phạm Văn Chiên 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
8 Phạm Văn Doan 60000 30000 15000 210000 60000 375000 60000 315000
9 Phạm Thị Duyên 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
10 Phạm Thị Ế 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
11 Phạm Văn Hà 60000 30000 15000 60000 165000 165000
12 Phạm Văn Hiền 60000 30000 15000 210000 60000 375000 60000 315000
13 Phạm Văn Hoa 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
14 Ngô Thị Thu Hòa 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
15 Phạm Thị Lan Hương 60000 30000 15000 60000 165000 500000 -335000
16 Trần Nhất Huy 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000 0
17 Phạm Thị kế 60000 30000 15000 60000 165000 200000 -35000
18 Trương Công Khải 135000 60000 30000 15000 210000 60000 510000 335000 175000
19 Phạm Thị Lơ 60000 30000 15000 60000 165000 400000 -235000
20 Phạm Thị Loan 60000 30000 15000 60000 165000 200000 -35000
21 Nguyễn Văn Luận 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
22 Phạm Thị Lý 60000 30000 15000 210000 60000 375000 380000 -5000
23 Phạm Văn Mười 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
24 Lê Trung Nguyên 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
25 Phạm Thị Nhà 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
26 Phạm Văn Nhìn 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
27 Phạm Văn Nút 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
28 Phạm Thị Phênh 60000 30000 15000 210000 60000 375000 300000 75000
29 Phạm Văn Phối 60000 30000 15000 210000 60000 375000 400000 -25000
30 Hoàng Minh Phụng 60000 30000 15000 210000 60000 375000 300000 75000
31 Phạm Văn Quang 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
32 Phạm Văn Quy 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
33 Phạm Bá Quyết 60000 30000 15000 60000 165000 165000
34 Phạm Văn Sách 60000 30000 15000 210000 60000 375000 300000 75000
35 Phạm Thị Thăm 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
36 Trần Thị Hạnh Thảo 135000 60000 30000 15000 210000 60000 510000 510000
37 Phạm Thị Thép 60000 30000 15000 210000 60000 375000 400000 -25000
38 Phạm Thị Thiền 60000 30000 15000 60000 165000 165000
39 Phạm Văn Thời 60000 30000 15000 210000 60000 375000 400000 -25000
40 Phạm Văn Tỉa 60000 30000 15000 60000 165000 165000
41 Nguyễn Thị Kiều Trang 60000 30000 15000 210000 60000 375000 60000 315000
42 Phạm Thị Tranh 60000 30000 15000 210000 60000 375000 500000 -125000
43 Phạm Thị Treo 60000 30000 15000 210000 60000 375000 375000
44 Trần Thanh Thuý Triều 135000 60000 30000 15000 210000 60000 510000 400000 110000
45 Trần Thị Hồng Vân 60000 30000 15000 210000 60000 375000 60000 315000
46 Đỗ Trung Việt 60000 30000 15000 210000 60000 375000 412000 -37000
47 Phạm Văn Yêu 60000 30000 15000 60000 165000 60000 105000
2820000 16140000
Giáo viên chủ nhiệm
Bùi Ngọc Sơn
 






Các ý kiến mới nhất