âm nhạc
Chào mừng quý vị đến với website của bùi ngọc sơn
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Điểm thành phần

- 0 / 0
Nguồn:
Người gửi: Bùi Ngọc Sơn (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:50' 05-05-2011
Dung lượng: 18.7 KB
Số lượt tải: 2
Người gửi: Bùi Ngọc Sơn (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:50' 05-05-2011
Dung lượng: 18.7 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
Ngày soạn : 02/04/2011 Ngày dạy : 06/04/2011
TỔNG HỢP ĐIỂM HỌC KÌ I NĂM HỌC 2010 - 2011 LỚP 10A1 MÔN HÓA Trang bìa TỔNG HỢP ĐIỂM HỌC KÌ II NĂM HỌC 2010 - 2011 LỚP 11A1 MÔN HÓA
STT Họ và tên ĐIỂM MIỆNG ĐIỂM 15 PHÚT ĐIỂM 1 TIẾT Đ.THI TBM X.L ĐIỂM 10 STT ĐIỂM MIỆNG ĐIỂM 15 PHÚT ĐIỂM 1 TIẾT Đ.THI TBM TBCN X.LOẠI
1 Ngoc Chau 7 6.6 3 4.7 4.1 4.5 4.8 Yếu 1 7 7 6 3.0 5.0 5.1 5.0 Tb
2 Kieu chinh 1 7 5.9 3 8.0 4.4 4.3 5.0 Tb 2 7 7 6 5.5 6.0 6.1 5.7 Tb
3 Thi Chung 8 6.2 6 8.7 6.6 6.5 7.0 Khá 3 7 7 7 7.0 6.0 6.7 6.8 Khá
4 Kim Duyen 6 8 8.5 5 8.0 6.6 8.2 7.4 Khá 4 9 8.5 8 9.0 7.5 8.4 8.1 Giỏi
5 Duc #DIV/0! #DIV/0! 5 #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
6 Ha Giang 7 5.5 7 8.4 6.7 6.6 7.0 Khá 6 8 8 7 4.5 8.0 6.9 6.9 Khá
7 Bich Hiep 4 7 4.5 4 3.6 2.5 4.0 4.0 Yếu 7 8 7 8 4.0 5.5 6.0 5.3 Tb
8 Thu Hoai 4 7 9 8 9.6 7.0 9.6 8.2 Giỏi 8 8 7 8 7.5 6.0 7.1 7.5 Khá
9 Thu Hoanh 9 8.5 7 8.2 6.1 7.9 7.7 Khá 9 7 8 7 7.7 7.0 7.3 7.4 Khá
10 Kieu Hoanh 8 8 7 8.2 7.3 8.0 7.8 Khá 10 8 8 6 9.0 7.0 7.7 7.7 Khá
11 Thi Huong 7 9 6.2 3 7.5 5.7 5.5 6.2 Tb 11 7 8 6 5.0 5.0 5.9 6.0 Tb
12 Phuong Huong 6 10 10 8.8 10 8.4 9.2 9.2 9.0 Giỏi 12 10 8.5 7 9.6 8.9 8.9 Giỏi
13 Quoc Huy 3 7 5.7 2 4.7 3.9 5.0 4.5 Yếu 13 7 7 7 6.0 6.5 6.6 5.9 Tb
14 Ngoc Huyen 8 6 5 6.4 4.4 4.0 5.3 Tb 14 7 8 6 5.0 4.5 5.7 5.6 Tb
15 Kim Khoa 9 6 9 9.5 8.0 8.8 8.5 Giỏi 15 10 8 7 9.2 8.0 8.5 8.5 Giỏi
16 Duy Kkhoa 8 6.5 5 7.5 6.0 6.5 6.6 Khá 16 7 7 7 6.0 7.5 6.9 6.8 Khá
17 Thi Kim 6 9 8.3 5 8.6 6.9 6.8 7.2 Khá 17 8 8 7 6.0 6.0 6.7 6.9 Khá
18 Thi Lap 7 3.7 5 7.0 4.0 5.0 5.3 Tb 18 7 7 7 5.0 6.0 6.1 5.8 Tb
19 Van Lieu 8 6 8 8.7 6.2 7.6 7.5 Khá 19 8 8 7 7.0 5.5 6.9 7.1 Khá
20 Thanh Loi 6 8 3 5.6 5.5 6.0 5.7 Tb 20 7 8 6 5.0 5.0 5.9 5.8 Tb
21 Ngoc Luan 8 5.7 2 7.8 5.0 4.6 5.5 Tb 21 8 7 7 5.5 6.0 6.4 6.1 Tb
22 Quoc luc 8 6.5 6 7.7 8.0 8.0 7.6 Khá 22 8 8 6 7.5 6.0 7.0 7.2 Khá
23 Minh Luyen 6 7 3.5 4 2.0 5.1 4.8 4.5 Yếu 23 7 8 6 4.0 4.0 5.3 5.0 Tb
24 Tieu My 6 7 5 7.0 7.0 5.4 6.2 Tb 24 8 8 8 5.0 6.0 6.6 6.5 Khá
25 Tieu Ngoc 7 8 7.3 4 6.1 4.0 7.4 6.2 Tb 25 9 8 8 8.8 8.5 8.5 7.7 Khá
26 Anh Nhung 5 8 5.4 6 7.2 4.8 6.4 6.1 Tb 26 7 7 7 6.5 6.0 6.6 6.4 Tb
27 Thi Phuong 5 9 6 5 9.5 3.7 6.4 6.4 Tb 27 8 7 8 6.0 6.0 6.7 6.6 Khá
28 Kim Quy 6 7 5 5 5.6 3.1 6.7 5.5 Tb 28 7 7 8 4.0 5.5 5.9 5.8 Tb
29 Dieu Quyen 7 9 8.3 9 9.0 7.4 9.6 8.6 Giỏi 29 10 8 8 9.0 8.8 8.7 Giỏi
30 Ngoc Quyen 8 7 8 6.8 6.0 8.2 7.3 Khá 30 9 8 7 8.5 7.0 7.9 7.7 Khá
31 Thi Quyet 7 8 4.5 5 4.5 4.8 6.0 5.6 Tb 31 8 7 7 5.0 5.5 6.1 5.9 Tb
32 Nhu Sen 8 7 7 7.8 7.2 7.2 7.4 Khá 32 10 8 8 8.0 7.5 8.1 7.9 Khá
33 Minh Thanh 6 8.5 2 8.7 7.8 8.4 7.5 Khá 33 8 9 7 7.0 7.5 7.6 7.6 Khá
34 Ngoc Thoai 7 9 8 6 9.0 7.1 8.8 8.1 Giỏi 34 9 9 7 8.5 7.0 8.0 8.0 Giỏi
35 Trung Thong 8 8.5 10 8.8 9.6 9.2 9.1 Giỏi 35 9 8 8 8.0 7.5 8.0 8.4 Giỏi
36 Hoai Thuong 6 7 7 8.7 4.0 5.5 6.2 Tb 36 8 8 6 8.3 6.0 7.2 6.9 Khá
37 Thu Thuong 5 8 5.3 4 4.5 3.5 5.0 4.8 Yếu 37 #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
38 Thi Trinh 8 10 8 7 9.5 6.2 8.8 8.3 Giỏi 38 9 8 7 8.5 7.5 8.0 8.1 Giỏi
39 Thi Tuyen 9 9 8.8 8 10.0 8.3 8.4 8.8 Giỏi 39 10 8 8 9.0 7.5 8.4 8.5 Giỏi
40 Tran Tuyen 9 8 8 9.0 7.4 8.3 8.3 Giỏi 40 10 8 8 9.2 8.0 8.6 8.5 Giỏi
41 Le Tuyen 9 9 10 8.3 7.4 8.0 8.3 Giỏi 41 8 7 8 6.0 7.7 7.2 7.6 Khá
42 Thanh Tuyen 7 5.6 2 5.7 5.6 5.7 5.4 Tb 42 8 8 6 5.0 5.5 6.1 5.9 Tb
43 Le Vy 6 9 10 8.5 7 8.8 6.2 7.3 7.7 Khá 43 8 7 7 7.5 7.4 7.5 Khá
44 Kieu Vy 7 9 9 10 8.7 6.4 7.3 7.9 Khá 44 8 8 6 6.0 7.0 6.9 7.2 Khá
45 Nguyen Vy 8 6.5 3 7.4 4.7 6.2 6.0 Tb 45 8 7 6 7.0 6.0 6.7 6.5 Khá
46 Ngoc Vy 7 7 6.2 6 3.5 3.0 4.7 4.8 Yếu 46 8 7 7 3.5 5.8 5.5 Tb
TỔNG 43 4.5 0 43
THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG HS THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG HS
X.LOẠI SL TL(%) X.LOẠI SL TL(%)
GIỎI 22 51.2 GIỎI 0 #DIV/0!
KHÁ 17 39.5 KHÁ 0 #DIV/0!
TB 4 9.3 TB 0 #DIV/0!
YẾU 0 0.0 YẾU 0 #DIV/0!
KÉM 0 0.0 KÉM 0 #DIV/0!
TRÊN TB 43 100.0 TRÊN TB 0 #DIV/0!
THỐNG KÊ ĐIỂM THI HKI THỐNG KÊ ĐIỂM THI HKII
[0; 3.5) [3.5; 5) [5; 6.5) [6.5; 8) [8; 10] [0; 2] (2; 5) [5; 7) [7; 9) [9; 10]
SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
TỔNG HỢP ĐIỂM HỌC KÌ I NĂM HỌC 2010 - 2011 LỚP 10A1 MÔN HÓA Trang bìa TỔNG HỢP ĐIỂM HỌC KÌ II NĂM HỌC 2010 - 2011 LỚP 11A1 MÔN HÓA
STT Họ và tên ĐIỂM MIỆNG ĐIỂM 15 PHÚT ĐIỂM 1 TIẾT Đ.THI TBM X.L ĐIỂM 10 STT ĐIỂM MIỆNG ĐIỂM 15 PHÚT ĐIỂM 1 TIẾT Đ.THI TBM TBCN X.LOẠI
1 Ngoc Chau 7 6.6 3 4.7 4.1 4.5 4.8 Yếu 1 7 7 6 3.0 5.0 5.1 5.0 Tb
2 Kieu chinh 1 7 5.9 3 8.0 4.4 4.3 5.0 Tb 2 7 7 6 5.5 6.0 6.1 5.7 Tb
3 Thi Chung 8 6.2 6 8.7 6.6 6.5 7.0 Khá 3 7 7 7 7.0 6.0 6.7 6.8 Khá
4 Kim Duyen 6 8 8.5 5 8.0 6.6 8.2 7.4 Khá 4 9 8.5 8 9.0 7.5 8.4 8.1 Giỏi
5 Duc #DIV/0! #DIV/0! 5 #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
6 Ha Giang 7 5.5 7 8.4 6.7 6.6 7.0 Khá 6 8 8 7 4.5 8.0 6.9 6.9 Khá
7 Bich Hiep 4 7 4.5 4 3.6 2.5 4.0 4.0 Yếu 7 8 7 8 4.0 5.5 6.0 5.3 Tb
8 Thu Hoai 4 7 9 8 9.6 7.0 9.6 8.2 Giỏi 8 8 7 8 7.5 6.0 7.1 7.5 Khá
9 Thu Hoanh 9 8.5 7 8.2 6.1 7.9 7.7 Khá 9 7 8 7 7.7 7.0 7.3 7.4 Khá
10 Kieu Hoanh 8 8 7 8.2 7.3 8.0 7.8 Khá 10 8 8 6 9.0 7.0 7.7 7.7 Khá
11 Thi Huong 7 9 6.2 3 7.5 5.7 5.5 6.2 Tb 11 7 8 6 5.0 5.0 5.9 6.0 Tb
12 Phuong Huong 6 10 10 8.8 10 8.4 9.2 9.2 9.0 Giỏi 12 10 8.5 7 9.6 8.9 8.9 Giỏi
13 Quoc Huy 3 7 5.7 2 4.7 3.9 5.0 4.5 Yếu 13 7 7 7 6.0 6.5 6.6 5.9 Tb
14 Ngoc Huyen 8 6 5 6.4 4.4 4.0 5.3 Tb 14 7 8 6 5.0 4.5 5.7 5.6 Tb
15 Kim Khoa 9 6 9 9.5 8.0 8.8 8.5 Giỏi 15 10 8 7 9.2 8.0 8.5 8.5 Giỏi
16 Duy Kkhoa 8 6.5 5 7.5 6.0 6.5 6.6 Khá 16 7 7 7 6.0 7.5 6.9 6.8 Khá
17 Thi Kim 6 9 8.3 5 8.6 6.9 6.8 7.2 Khá 17 8 8 7 6.0 6.0 6.7 6.9 Khá
18 Thi Lap 7 3.7 5 7.0 4.0 5.0 5.3 Tb 18 7 7 7 5.0 6.0 6.1 5.8 Tb
19 Van Lieu 8 6 8 8.7 6.2 7.6 7.5 Khá 19 8 8 7 7.0 5.5 6.9 7.1 Khá
20 Thanh Loi 6 8 3 5.6 5.5 6.0 5.7 Tb 20 7 8 6 5.0 5.0 5.9 5.8 Tb
21 Ngoc Luan 8 5.7 2 7.8 5.0 4.6 5.5 Tb 21 8 7 7 5.5 6.0 6.4 6.1 Tb
22 Quoc luc 8 6.5 6 7.7 8.0 8.0 7.6 Khá 22 8 8 6 7.5 6.0 7.0 7.2 Khá
23 Minh Luyen 6 7 3.5 4 2.0 5.1 4.8 4.5 Yếu 23 7 8 6 4.0 4.0 5.3 5.0 Tb
24 Tieu My 6 7 5 7.0 7.0 5.4 6.2 Tb 24 8 8 8 5.0 6.0 6.6 6.5 Khá
25 Tieu Ngoc 7 8 7.3 4 6.1 4.0 7.4 6.2 Tb 25 9 8 8 8.8 8.5 8.5 7.7 Khá
26 Anh Nhung 5 8 5.4 6 7.2 4.8 6.4 6.1 Tb 26 7 7 7 6.5 6.0 6.6 6.4 Tb
27 Thi Phuong 5 9 6 5 9.5 3.7 6.4 6.4 Tb 27 8 7 8 6.0 6.0 6.7 6.6 Khá
28 Kim Quy 6 7 5 5 5.6 3.1 6.7 5.5 Tb 28 7 7 8 4.0 5.5 5.9 5.8 Tb
29 Dieu Quyen 7 9 8.3 9 9.0 7.4 9.6 8.6 Giỏi 29 10 8 8 9.0 8.8 8.7 Giỏi
30 Ngoc Quyen 8 7 8 6.8 6.0 8.2 7.3 Khá 30 9 8 7 8.5 7.0 7.9 7.7 Khá
31 Thi Quyet 7 8 4.5 5 4.5 4.8 6.0 5.6 Tb 31 8 7 7 5.0 5.5 6.1 5.9 Tb
32 Nhu Sen 8 7 7 7.8 7.2 7.2 7.4 Khá 32 10 8 8 8.0 7.5 8.1 7.9 Khá
33 Minh Thanh 6 8.5 2 8.7 7.8 8.4 7.5 Khá 33 8 9 7 7.0 7.5 7.6 7.6 Khá
34 Ngoc Thoai 7 9 8 6 9.0 7.1 8.8 8.1 Giỏi 34 9 9 7 8.5 7.0 8.0 8.0 Giỏi
35 Trung Thong 8 8.5 10 8.8 9.6 9.2 9.1 Giỏi 35 9 8 8 8.0 7.5 8.0 8.4 Giỏi
36 Hoai Thuong 6 7 7 8.7 4.0 5.5 6.2 Tb 36 8 8 6 8.3 6.0 7.2 6.9 Khá
37 Thu Thuong 5 8 5.3 4 4.5 3.5 5.0 4.8 Yếu 37 #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
38 Thi Trinh 8 10 8 7 9.5 6.2 8.8 8.3 Giỏi 38 9 8 7 8.5 7.5 8.0 8.1 Giỏi
39 Thi Tuyen 9 9 8.8 8 10.0 8.3 8.4 8.8 Giỏi 39 10 8 8 9.0 7.5 8.4 8.5 Giỏi
40 Tran Tuyen 9 8 8 9.0 7.4 8.3 8.3 Giỏi 40 10 8 8 9.2 8.0 8.6 8.5 Giỏi
41 Le Tuyen 9 9 10 8.3 7.4 8.0 8.3 Giỏi 41 8 7 8 6.0 7.7 7.2 7.6 Khá
42 Thanh Tuyen 7 5.6 2 5.7 5.6 5.7 5.4 Tb 42 8 8 6 5.0 5.5 6.1 5.9 Tb
43 Le Vy 6 9 10 8.5 7 8.8 6.2 7.3 7.7 Khá 43 8 7 7 7.5 7.4 7.5 Khá
44 Kieu Vy 7 9 9 10 8.7 6.4 7.3 7.9 Khá 44 8 8 6 6.0 7.0 6.9 7.2 Khá
45 Nguyen Vy 8 6.5 3 7.4 4.7 6.2 6.0 Tb 45 8 7 6 7.0 6.0 6.7 6.5 Khá
46 Ngoc Vy 7 7 6.2 6 3.5 3.0 4.7 4.8 Yếu 46 8 7 7 3.5 5.8 5.5 Tb
TỔNG 43 4.5 0 43
THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG HS THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG HS
X.LOẠI SL TL(%) X.LOẠI SL TL(%)
GIỎI 22 51.2 GIỎI 0 #DIV/0!
KHÁ 17 39.5 KHÁ 0 #DIV/0!
TB 4 9.3 TB 0 #DIV/0!
YẾU 0 0.0 YẾU 0 #DIV/0!
KÉM 0 0.0 KÉM 0 #DIV/0!
TRÊN TB 43 100.0 TRÊN TB 0 #DIV/0!
THỐNG KÊ ĐIỂM THI HKI THỐNG KÊ ĐIỂM THI HKII
[0; 3.5) [3.5; 5) [5; 6.5) [6.5; 8) [8; 10] [0; 2] (2; 5) [5; 7) [7; 9) [9; 10]
SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất